UEFA Euro 2024 | Matchweek 3
| 26 Th6 2024-7:00 chiều
Czech Republic
Czech Republic
l d
1 : 2
Kết thúc
Turkey
Turkey
w l
T. Souček
66'
H. Çalhanoğlu
51'
C. Tosun
90'+4'
Trận đấu
Đội hình
Thống kê
Đối đầu
1
J. Staněk
18
L. Krejčí
4
R. Hranáč
3
T. Holeš
15
D. Jurásek
14
L. Provod
22
T. Souček
5
V. Coufal
9
A. Hložek
7
A. Barák
13
M. Chytil
1
F. Günok
20
F. Kadıoğlu
3
M. Demiral
4
S. Akaydın
18
M. Müldür
16
İ. Yüksek
15
S. Özcan
19
K. Yıldız
10
H. Çalhanoğlu
8
A. Güler
21
B. Yılmaz
field field
51'
Bàn thắng
H. Çalhanoğlu (Người kiến tạo: İ. Yüksek)
Bàn thắng
66'
90'
+4
Bàn thắng
C. Tosun (Người kiến tạo: O. Kökçü)
Czech Republic
Turkey
Thẻ vàng 11'
A. Barák
Holding
2nd Yellow > Red Card 20'
A. Barák
Roughing
31' Thẻ vàng
S. Özcan
Holding
Thẻ vàng 34'
P. Schick
misses next match
37' Thẻ vàng
K. Yıldız
Roughing
46' Thay người
In:K. Ayhan
Out:S. Özcan
49' Thẻ vàng
İ. Yüksek
Roughing
51' 0:1 Bàn thắng
H. Çalhanoğlu
Người kiến tạo: İ. Yüksek
Thay người 55'
In:M. Kovář
Out:J. Staněk
Thay người 55'
In:T. Chorý
Out:A. Hložek
Thay người 55'
In:J. Kuchta
Out:M. Chytil
63' Thay người
In:O. Yokuşlu
Out:İ. Yüksek
64' Thẻ vàng
F. Günok
Delay of game
Bàn thắng 1:1 66'
T. Souček
66' Thẻ vàng
H. Çalhanoğlu
68' Thẻ vàng
U. Çakır
Thay người 75'
In:O. Lingr
Out:L. Provod
75' Thay người
In:C. Tosun
Out:A. Güler
75' Thay người
In:M. Aktürkoğlu
Out:K. Yıldız
80' Thẻ vàng
M. Müldür
Unsportsmanlike conduct
Thay người 81'
In:M. Jurásek
Out:D. Jurásek
Thẻ vàng 84'
V. Jaroš
Thẻ vàng 85'
Lukáš Červ
85' Thẻ vàng
S. Akaydın
87' Thay người
In:O. Kökçü
Out:H. Çalhanoğlu
Thẻ vàng 90' +1'
L. Krejčí
Tripping
90' +4' 1:2 Bàn thắng
C. Tosun
Người kiến tạo: O. Kökçü
90' +5' Thẻ vàng
K. Ayhan
Unsportsmanlike conduct
90' +5' Thẻ vàng
O. Kökçü
Unsportsmanlike conduct
Thẻ đỏ 90' +8'
T. Chorý
Thẻ vàng 90' +8'
T. Souček
90' +8' Thẻ vàng
A. Güler
Czech Republic
55'
3
d
90'
5
d
22
m
66'90'
14
m
75'
81'
7
m
11'20'
55'
13
f
55'
Thay người
16
g
55'
11
f
55'
19
f
55'90'
20
m
75'
81'
23
g
84'
2
d
6
d
24
d
85'
25
m
10
f
34'
Turkey
1
g
64'
80'
85'
15
m
31'46'
49'63'
8
m
75'90'
51'66'87'
37'75'
21
f
Thay người
22
d
46'90'
63'
9
f
75'90'
75'
87'90'
23
g
68'
2
d
13
d
25
f
Czech Republic
Turkey
Không trúng đích 5
Trúng đích 7
Trúng đích 5
Không trúng đích 13
6 Yellow Cards 11
1 2d Yellow / Red Cards 0
1 Red Cards 0
3 Corners 7
16 Fouls 9
0 Offsides 1
32 Ball Possession 68
12 Shots 18
7 Shots on Goal 5
1 Goals 2
Tắt [X]
V6Bet